Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngoại tệ" (1)

ngoại tệ
Tiếng Anh Danh từforeign currency
Từ vựng của tôi
Ngân hàng đổi ngoại tệ.
The bank exchanges foreign currency.

swap_horiz Từ liên quan "ngoại tệ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngoại tệ" (3)

trao đổi ngoại tệ
exchange foreign currency
Ngân hàng đổi ngoại tệ.
The bank exchanges foreign currency.
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
A country spends more foreign currency than it earns from exports.